鄉納 xiāng nà · hương nạp Hán Việt: hương nạp · Pinyin: xiāng nà Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 納 (nạp)Pinyinxiāng nàHán Việthương nạpCấu tạo鄉 + 納 · hương + nạp nghĩa thành phần: hương + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓同意并加采纳。Tân Hoa Tự Điển 1.谓同意并加采纳。