鄉背

xiāng bèi hương bối

Hán Việt: hương bối · Pinyin: xiāng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指正面和反面。乡,通"向"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指正面和反面。乡,通"向"。