鄉薦 xiāng jiàn · hương tiến Hán Việt: hương tiến · Pinyin: xiāng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 薦 (tiến)Pinyinxiāng jiànHán Việthương tiếnCấu tạo鄉 + 薦 · hương + tiến nghĩa thành phần: hương + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋应试进士,由州县荐举,称"乡荐"Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋应试进士,由州县荐举,称"乡荐"