鄉榮 xiāng róng · hương vinh Hán Việt: hương vinh · Pinyin: xiāng róng Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 榮 (vinh)Pinyinxiāng róngHán Việthương vinhCấu tạo鄉 + 榮 · hương + vinh nghĩa thành phần: hương + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓有荣于乡里。Tân Hoa Tự Điển 1.谓有荣于乡里。