鄉行 xiāng xíng · hương hành Hán Việt: hương hành · Pinyin: xiāng xíng Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 行 (hành)Pinyinxiāng xíngHán Việthương hànhCấu tạo鄉 + 行 · hương + hành nghĩa thành phần: hương + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在家乡的德行。Tân Hoa Tự Điển 1.在家乡的德行。