鄉語 xiāng yǔ · hương ngữ Hán Việt: hương ngữ · Pinyin: xiāng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 語 (ngữ)Pinyinxiāng yǔHán Việthương ngữCấu tạo鄉 + 語 · hương + ngữ nghĩa thành phần: hương + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家乡话。Tân Hoa Tự Điển 1.家乡话。