鄉調 xiāng diào · hương điều Hán Việt: hương điều · Pinyin: xiāng diào Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 調 (điều)Pinyinxiāng diàoHán Việthương điềuCấu tạo鄉 + 調 · hương + điều nghĩa thành phần: hương + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指家乡话的语调。Tân Hoa Tự Điển 1.指家乡话的语调。