鄉譜 xiāng pǔ · hương phổ Hán Việt: hương phổ · Pinyin: xiāng pǔ Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 譜 (phổ)Pinyinxiāng pǔHán Việthương phổCấu tạo鄉 + 譜 · hương + phổ nghĩa thành phần: hương + phổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言乡贯门族。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言乡贯门族。