鄉豪
hương hào
Hán Việt: hương hào · Pinyin: xiāng háo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指乡里的豪富或横行乡里的人; 官名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指乡里的豪富或横行乡里的人。 2.官名。
Eng
- Cihui 鄉豪 iāngháo n. village tyrant
Hán Việt: hương hào · Pinyin: xiāng háo