鄉貢

xiāng gòng hương cống

Hán Việt: hương cống · Pinyin: xiāng gòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (cống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代不经学馆考试而由州县推荐应科举的士子; 指由州县选送; 指乡试。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代不经学馆考试而由州县推荐应科举的士子。 2.指由州县选送。 3.指乡试。