鄉賢

xiāng xián hương hiền

Hán Việt: hương hiền · Pinyin: xiāng xián

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乡里中德行高尚的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乡里中德行高尚的人。

Eng

  • Cihui 鄉賢 iāngxián n. county sage/worthy; village scholar M:ge/¹míng/²wèi