鄉賬 xiāng zhàng · hương trướng Hán Việt: hương trướng · Pinyin: xiāng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 賬 (trướng)Pinyinxiāng zhàngHán Việthương trướngCấu tạo鄉 + 賬 · hương + trướng nghĩa thành phần: hương + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放给农民的高利贷。Tân Hoa Tự Điển 1.放给农民的高利贷。