鄉路 xiāng lù · hương lộ Hán Việt: hương lộ · Pinyin: xiāng lù Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 路 (lộ)Pinyinxiāng lùHán Việthương lộCấu tạo鄉 + 路 · hương + lộ nghĩa thành phần: hương + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指还乡之路。Tân Hoa Tự Điển 1.指还乡之路。