鄉進

xiāng jìn hương tiến

Hán Việt: hương tiến · Pinyin: xiāng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓向上进取。乡,通"向"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓向上进取。乡,通"向"。