鄉邇 xiāng ěr · hương nhĩ Hán Việt: hương nhĩ · Pinyin: xiāng ěr Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 邇 (nhĩ)Pinyinxiāng ěrHán Việthương nhĩCấu tạo鄉 + 邇 · hương + nhĩ nghĩa thành phần: hương + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓接近。乡,通"向"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓接近。乡,通"向"。