鄉選 xiāng xuǎn · hương tuyển Hán Việt: hương tuyển · Pinyin: xiāng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 選 (tuyển)Pinyinxiāng xuǎnHán Việthương tuyểnCấu tạo鄉 + 選 · hương + tuyển nghĩa thành phần: hương + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乡里选举。士人由此可应征召任职; 犹乡试。Tân Hoa Tự Điển 1.乡里选举。士人由此可应征召任职。 2.犹乡试。