鄉遂

xiāng suì hương toại

Hán Việt: hương toại · Pinyin: xiāng suì

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (toại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周制,王畿郊内置六乡,郊外置六遂。诸侯各国亦有乡﹑遂,其数因国之大小而有不同◇亦泛指都城之外的地区; 指乡大夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周制,王畿郊内置六乡,郊外置六遂。诸侯各国亦有乡﹑遂,其数因国之大小而有不同◇亦泛指都城之外的地区。 2.指乡大夫。