鄉道 xiāng dào · hương đạo Hán Việt: hương đạo · Pinyin: xiāng dào Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 道 (đạo)Pinyinxiāng dàoHán Việthương đạoCấu tạo鄉 + 道 · hương + đạo nghĩa thành phần: hương + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乡,通,"向"。谓趋向道义。Tân Hoa Tự Điển 1.乡,通,"向"。谓趋向道义。