鄉邑

xiāng yì hương ấp

Hán Việt: hương ấp · Pinyin: xiāng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上古指乡遂的城邑。犹乡里; 秦汉以后多指县以下的小镇; 家乡,故里; 同乡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上古指乡遂的城邑。犹乡里。 2.秦汉以后多指县以下的小镇。 3.家乡,故里。 4.同乡。