鄉防

xiāng fáng hương phòng

Hán Việt: hương phòng · Pinyin: xiāng fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地方乡区的防务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地方乡区的防务。