鄉霸

xiāng bà hương phách

Hán Việt: hương phách · Pinyin: xiāng bà

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横行乡里的恶霸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.横行乡里的恶霸。