乡黉 xiāng hóng·hương huỳnh Hán Việt: hương huỳnh · Pinyin: xiāng hóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.乡学; 乡塾。 Cấu tạo: 鄉 (hương) + 黌 (huỳnh)Pinyinxiāng hóngHán Việthương huỳnhCấu tạo鄉 + 黌 · hương + huỳnh nghĩa thành phần: hương + huỳnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.乡学; 乡塾。 Từ liên quan Gần nghĩa乡下 · 乡井 · 乡亲 · 乡人 · 乡俗 · 乡僻 · 乡化 · 乡医