書儈

shū kuài thư quái

Hán Việt: thư quái · Pinyin: shū kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 买卖书籍字画的中间人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.买卖书籍字画的中间人。

Eng

  • Cihui 書儈 shūkuài n. book dealer M:²wèi