书写板 thư tả bản Hán Việt: thư tả bản Tổng quan tập giấy dùng để ghi chép Cấu tạo: 書 (thư) + 寫 (tả) + 板 (bản)Hán Việtthư tả bảnTừ loạidanhCấu tạo書 + 寫 + 板 · thư + tả + bản nghĩa thành phần: thư + tả + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảng viếtMainlandKaggle Zh-Vi Notepad Từ liên quan Gần nghĩa书写器 · 书写 · 书写不能 · 书写倒错 · 书写符号 · 书写语言 · 书写不能症 · 书写体