书写语言

shū xiě yǔ yánthư tả ngữ ngôn

Hán Việt: thư tả ngữ ngôn · Pinyin: shū xiě yǔ yán

Tổng quan

ngôn ngữ viết

Cấu tạo: 書 (thư) + 寫 (tả) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn tự
  • Tần suất từ ngôn ngữ viết

Eng

  • Cihui written language
  • Tần suất từ written language

Đức

  • Handedict Schriftsprache

Từ liên quan

Gần nghĩa

语言无味 · 书写不能 · 书写倒错 · 书写符号 · 語言謇澁 · 语言上的 · 语言产生 · 语言匮乏