书写不能

thư tả bất năng

Hán Việt: thư tả bất năng

Tổng quan

(y học) chứng mất một phần hay hoàn toàn khả năng viết

Cấu tạo: 書 (thư) + 寫 (tả) + 不 (bất) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất khả năng viết
  • Tần suất từ (y học) chứng mất một phần hay hoàn toàn khả năng viết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi agraphia

Eng

  • Tần suất từ agraphia

Từ liên quan

Gần nghĩa

书写不能症 · 不能自已 · 不能自拔 · 不能交换 · 不能亲近 · 不能保持 · 不能修补 · 不能克服