書刺

shū cì thư thứ

Hán Việt: thư thứ · Pinyin: shū cì

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 写名刺; 指书札;名刺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.写名刺。 2.指书札;名刺。