書削 shū xuē · thư tước Hán Việt: thư tước · Pinyin: shū xuē Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 削 (tước)Pinyinshū xuēHán Việtthư tướcCấu tạo書 + 削 · thư + tước nghĩa thành phần: thư + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓删削﹑修改文字; 指作文字工作。Tân Hoa Tự Điển 1.谓删削﹑修改文字。 2.指作文字工作。