書劍 shū jiàn · thư kiếm Hán Việt: thư kiếm · Pinyin: shū jiàn Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 劍 (kiếm)Pinyinshū jiànHán Việtthư kiếmCấu tạo書 + 劍 · thư + kiếm nghĩa thành phần: thư + kiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书和剑; 学书学剑。谓学文学武。Tân Hoa Tự Điển 1.书和剑。 2.学书学剑。谓学文学武。