書劫 shū jié · thư kiếp Hán Việt: thư kiếp · Pinyin: shū jié Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 劫 (kiếp)Pinyinshū jiéHán Việtthư kiếpCấu tạo書 + 劫 · thư + kiếp nghĩa thành phần: thư + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书籍的劫难。Tân Hoa Tự Điển 1.书籍的劫难。