書友 shū yǒu · thư hữu Hán Việt: thư hữu · Pinyin: shū yǒu Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 友 (hữu)Pinyinshū yǒuHán Việtthư hữuCấu tạo書 + 友 · thư + hữu nghĩa thành phần: thư + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对书贾的尊称; 犹同学。Tân Hoa Tự Điển 1.对书贾的尊称。 2.犹同学。