書名

shū míng thư danh

Hán Việt: thư danh · Pinyin: shū míng

Tổng quan

tên sách | danh tiếng như nhà thư pháp

Cấu tạo: (thư) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên sách | danh tiếng như nhà thư pháp

Eng

  • CC-CEDICT name of a book|reputation as calligrapher
  • Cihui name of a book; reputation as calligrapher

ja

  • JMdict book title