書吏 thư lại Hán Việt: thư lại Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 吏 (lại)Hán Việtthư lạiCấu tạo書 + 吏 · thư + lại nghĩa thành phần: thư + lại Nghĩa EngCihui 書吏 shūlì n. 1. secretary 2. government clerk 3. copyist; scribe M:²wèi