書呆 shū dāi · thư ngốc Hán Việt: thư ngốc · Pinyin: shū dāi Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 呆 (ngốc)Pinyinshū dāiHán Việtthư ngốcCấu tạo書 + 呆 · thư + ngốc nghĩa thành phần: thư + ngốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言谈行事不切实际﹑不知变通的读书人。Tân Hoa Tự Điển 1.言谈行事不切实际﹑不知变通的读书人。