書命 shū mìng · thư mệnh Hán Việt: thư mệnh · Pinyin: shū mìng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 命 (mệnh)Pinyinshū mìngHán Việtthư mệnhCấu tạo書 + 命 · thư + mệnh nghĩa thành phần: thư + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹书信; 书写诏书﹑命令。Tân Hoa Tự Điển 1.犹书信。 2.书写诏书﹑命令。