書堂 shū táng · thư đường Hán Việt: thư đường · Pinyin: shū táng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 堂 (đường)Pinyinshū tángHán Việtthư đườngCấu tạo書 + 堂 · thư + đường nghĩa thành phần: thư + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学堂; 书房。Tân Hoa Tự Điển 1.学堂。 2.书房。