書聲琅琅 shū shēng láng láng · thư thanh lang lang Hán Việt: thư thanh lang lang · Pinyin: shū shēng láng láng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 聲 (thanh) + 琅 (lang) + 琅 (lang)Pinyinshū shēng láng lángHán Việtthư thanh lang langCấu tạo書 + 聲 + 琅 + 琅 · thư + thanh + lang + lang nghĩa thành phần: thư + thanh + lang + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容读书声音响亮。