書契
thư khế
Hán Việt: thư khế
Tổng quan
chữ viết: văn tự
Nghĩa
Việt
- Cihui chữ viết: văn tự
Eng
- Cihui 書契 shūqì n. <wr.> 1. certificate (of ownership/etc.); deed 2. literary club
Hán Việt: thư khế
chữ viết: văn tự