書客

shū kè thư khách

Hán Việt: thư khách · Pinyin: shū kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文人,书生; 书商,书贩; 木笔花的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文人,书生。 2.书商,书贩。 3.木笔花的别名。

Eng

  • Cihui 書客 hūkè n. bookseller M:²wèi