書尺

shū chǐ thư xích

Hán Việt: thư xích · Pinyin: shū chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.尺牍,书信。 2.文具名。即书镇。明朱之蕃有《书尺》诗。参见"书镇"。