書尾

shū wěi thư vĩ

Hán Việt: thư vĩ · Pinyin: shū wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书信的末尾或书籍的末尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书信的末尾或书籍的末尾。