書工 shū gōng · thư công Hán Việt: thư công · Pinyin: shū gōng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 工 (công)Pinyinshū gōngHán Việtthư côngCấu tạo書 + 工 · thư + công nghĩa thành phần: thư + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缮写人员; 犹书人。Tân Hoa Tự Điển 1.缮写人员。 2.犹书人。