書序

shū xù thư tự

Hán Việt: thư tự · Pinyin: shū xù

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"书叙"; 指《尚书》的小序或大序。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"书叙"。 2.指《尚书》的小序或大序。