書役 shū yì · thư dịch Hán Việt: thư dịch · Pinyin: shū yì Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 役 (dịch)Pinyinshū yìHán Việtthư dịchCấu tạo書 + 役 · thư + dịch nghĩa thành phần: thư + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹书办。Tân Hoa Tự Điển 1.犹书办。