書志學 thư chí học Hán Việt: thư chí học Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 志 (chí) + 學 (học)Hán Việtthư chí họcCấu tạo書 + 志 + 學 · thư + chí + học nghĩa thành phần: thư + chí + học Nghĩa EngCihui 書志學 hūzhìxué n. 1. bibliography 2. bibliology