書數 shū shù · thư sổ Hán Việt: thư sổ · Pinyin: shū shù Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 數 (sổ)Pinyinshū shùHán Việtthư sổCấu tạo書 + 數 · thư + sổ nghĩa thành phần: thư + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 六艺中的六书﹑九数之学。Tân Hoa Tự Điển 1.六艺中的六书﹑九数之学。