書方 shū fāng · thư phương Hán Việt: thư phương · Pinyin: shū fāng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 方 (phương)Pinyinshū fāngHán Việtthư phươngCấu tạo書 + 方 · thư + phương nghĩa thành phần: thư + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记录送死物件数目的方板。Tân Hoa Tự Điển 1.记录送死物件数目的方板。