書明 thư minh Hán Việt: thư minh Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 明 (minh)Hán Việtthư minhCấu tạo書 + 明 · thư + minh nghĩa thành phần: thư + minh Nghĩa EngCihui 書明 shūmíng v. write clearly