書術 shū shù · thư thuật Hán Việt: thư thuật · Pinyin: shū shù Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 術 (thuật)Pinyinshū shùHán Việtthư thuậtCấu tạo書 + 術 · thư + thuật nghĩa thành phần: thư + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诗书术数。Tân Hoa Tự Điển 1.指诗书术数。