書板
thư bản
Hán Việt: thư bản · Pinyin: shū bǎn
Tổng quan
bảng viết
Nghĩa
Việt
- Cihui bảng viết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"书版"; 以雕板印刷术印书的底板。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"书版"。 2.以雕板印刷术印书的底板。
Eng
- CC-CEDICT (writing) tablet
- Cihui (writing) tablet